この定食は値段のわりにボリュームがある。
Suất ăn này khá nhiều so với giá tiền.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dung lượng, khối lượng hoặc mức độ nhiều ít; âm lượng
ボリューム trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dung lượng, khối lượng hoặc mức độ nhiều ít; âm lượng.
Từ này được viết và đọc là ボリューム.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ボリューム
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この定食は値段のわりにボリュームがある。
Suất ăn này khá nhiều so với giá tiền.
音楽のボリュームを少し下げてください。
Hãy giảm âm lượng nhạc xuống một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.