高い所から滑り降りるスリルを味わった。
Tôi trải nghiệm cảm giác hồi hộp khi trượt xuống từ nơi cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cảm giác hồi hộp, kích thích do nguy hiểm hoặc bất ngờ
スリル trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cảm giác hồi hộp, kích thích do nguy hiểm hoặc bất ngờ.
Từ này được viết và đọc là スリル.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: スリル
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
高い所から滑り降りるスリルを味わった。
Tôi trải nghiệm cảm giác hồi hộp khi trượt xuống từ nơi cao.
この映画は最後までスリルに満ちている。
Bộ phim này đầy kịch tính đến phút cuối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.