海辺のリゾートで一週間過ごした。
Tôi dành một tuần tại khu nghỉ dưỡng ven biển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khu nghỉ dưỡng; nơi được phát triển để du lịch và thư giãn
リゾート trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khu nghỉ dưỡng; nơi được phát triển để du lịch và thư giãn.
Từ này được viết và đọc là リゾート.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: リゾート
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
海辺のリゾートで一週間過ごした。
Tôi dành một tuần tại khu nghỉ dưỡng ven biển.
この地域は国際的なリゾートとして開発された。
Khu vực này được phát triển thành khu nghỉ dưỡng quốc tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.