失敗を恐れず、新しい方法にトライした。
Tôi không sợ thất bại và đã thử phương pháp mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự thử làm, thử sức; bắt tay thử một việc khó hoặc mới
トライ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự thử làm, thử sức; bắt tay thử một việc khó hoặc mới.
Từ này được viết và đọc là トライ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: トライ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
失敗を恐れず、新しい方法にトライした。
Tôi không sợ thất bại và đã thử phương pháp mới.
次の試合では難しい技にトライするつもりだ。
Ở trận tới, tôi định thử một kỹ thuật khó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.