壁に断熱パネルを取り付けた。
Người ta lắp tấm cách nhiệt lên tường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tấm bảng, tấm ốp; bảng điều khiển hoặc nhóm người được mời thảo luận
パネル trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tấm bảng, tấm ốp; bảng điều khiển hoặc nhóm người được mời thảo luận.
Từ này được viết và đọc là パネル.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: パネル
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
壁に断熱パネルを取り付けた。
Người ta lắp tấm cách nhiệt lên tường.
操作パネルのボタンを押してください。
Hãy nhấn nút trên bảng điều khiển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.