夏休みに建設会社のインターンシップへ参加した。
Trong kỳ nghỉ hè, tôi tham gia chương trình thực tập tại công ty xây dựng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chương trình thực tập tại doanh nghiệp hoặc tổ chức để trải nghiệm công việc
インターンシップ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chương trình thực tập tại doanh nghiệp hoặc tổ chức để trải nghiệm công việc.
Từ này được viết và đọc là インターンシップ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: インターンシップ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
夏休みに建設会社のインターンシップへ参加した。
Trong kỳ nghỉ hè, tôi tham gia chương trình thực tập tại công ty xây dựng.
インターンシップを通して業界への理解が深まった。
Qua kỳ thực tập, tôi hiểu sâu hơn về ngành nghề.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.