野菜を多く使ったヘルシーな料理を選んだ。
Tôi chọn món ăn lành mạnh dùng nhiều rau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lành mạnh, tốt cho sức khỏe; tạo cảm giác nhẹ và ít gây gánh nặng
ヘルシー trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lành mạnh, tốt cho sức khỏe; tạo cảm giác nhẹ và ít gây gánh nặng.
Từ này được viết và đọc là ヘルシー.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ヘルシー
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
野菜を多く使ったヘルシーな料理を選んだ。
Tôi chọn món ăn lành mạnh dùng nhiều rau.
毎朝歩くのはヘルシーな生活習慣だ。
Đi bộ mỗi sáng là thói quen sống lành mạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.