六本入りのジュースパックを買った。
Tôi mua một lốc nước ép sáu chai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gói, bộ đóng chung; túi chườm hoặc mặt nạ chăm sóc da tùy ngữ cảnh
パック trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gói, bộ đóng chung; túi chườm hoặc mặt nạ chăm sóc da tùy ngữ cảnh.
Từ này được viết và đọc là パック.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: パック
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
六本入りのジュースパックを買った。
Tôi mua một lốc nước ép sáu chai.
旅行会社の宿泊パックを利用した。
Tôi sử dụng gói lưu trú của công ty du lịch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.