この料理は祖母から教わったレシピで作った。
Tôi làm món này theo công thức học từ bà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
công thức nấu ăn; hướng dẫn nguyên liệu và cách chế biến một món
レシピ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là công thức nấu ăn; hướng dẫn nguyên liệu và cách chế biến một món.
Từ này được viết và đọc là レシピ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: レシピ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この料理は祖母から教わったレシピで作った。
Tôi làm món này theo công thức học từ bà.
材料が足りなかったので、レシピを少し変えた。
Vì thiếu nguyên liệu, tôi điều chỉnh công thức một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.