会場の前に多くのファンが集まった。
Nhiều người hâm mộ tụ tập trước hội trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
người hâm mộ; thiết bị quạt tùy ngữ cảnh
ファン trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là người hâm mộ; thiết bị quạt tùy ngữ cảnh.
Từ này được viết và đọc là ファン.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ファン
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
会場の前に多くのファンが集まった。
Nhiều người hâm mộ tụ tập trước hội trường.
彼はデビュー当時からその歌手のファンだ。
Anh ấy là người hâm mộ ca sĩ đó từ khi mới ra mắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.