夏の音楽フェスティバルに参加した。
Tôi tham gia lễ hội âm nhạc mùa hè.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lễ hội quy mô tương đối lớn, thường có biểu diễn hoặc hoạt động văn hóa
フェスティバル trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lễ hội quy mô tương đối lớn, thường có biểu diễn hoặc hoạt động văn hóa.
Từ này được viết và đọc là フェスティバル.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: フェスティバル
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
夏の音楽フェスティバルに参加した。
Tôi tham gia lễ hội âm nhạc mùa hè.
各国の料理を紹介するフェスティバルが開かれた。
Một lễ hội giới thiệu ẩm thực các nước đã được tổ chức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.