信頼できるパートナーと新しい事業を始めた。
Tôi bắt đầu công việc kinh doanh mới với một đối tác đáng tin cậy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đối tác, cộng sự; người cùng làm việc, thi đấu hoặc chung sống
パートナー trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đối tác, cộng sự; người cùng làm việc, thi đấu hoặc chung sống.
Từ này được viết và đọc là パートナー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: パートナー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
信頼できるパートナーと新しい事業を始めた。
Tôi bắt đầu công việc kinh doanh mới với một đối tác đáng tin cậy.
競技ではパートナーとの連携が重要だ。
Trong thi đấu, sự phối hợp với đồng đội rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.