会社はセクハラを防ぐための相談窓口を設けた。
Công ty lập đầu mối tư vấn để phòng chống quấy rối tình dục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quấy rối tình dục bằng lời nói hoặc hành vi tại nơi làm việc và các môi trường khác
セクハラ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quấy rối tình dục bằng lời nói hoặc hành vi tại nơi làm việc và các môi trường khác.
Từ này được viết và đọc là セクハラ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: セクハラ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
会社はセクハラを防ぐための相談窓口を設けた。
Công ty lập đầu mối tư vấn để phòng chống quấy rối tình dục.
冗談のつもりでも、相手が不快ならセクハラになることがある。
Dù chỉ định nói đùa, hành vi vẫn có thể thành quấy rối tình dục nếu khiến người khác khó chịu.
Liên quan: セクシャルハラスメント
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.