彼は周囲が急いでいてもマイペースだ。
Dù mọi người xung quanh vội vàng, anh ấy vẫn làm theo nhịp riêng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
theo nhịp độ riêng; không dễ bị tốc độ hoặc ý kiến của người khác chi phối
マイペース trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là theo nhịp độ riêng; không dễ bị tốc độ hoặc ý kiến của người khác chi phối.
Từ này được viết và đọc là マイペース.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: マイペース
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼は周囲が急いでいてもマイペースだ。
Dù mọi người xung quanh vội vàng, anh ấy vẫn làm theo nhịp riêng.
無理をせず、マイペースな方法で勉強を続けている。
Tôi tiếp tục học theo cách phù hợp với nhịp độ của mình, không ép quá sức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.