休日は家族でアウトドアを楽しんでいる。
Ngày nghỉ gia đình tôi tận hưởng hoạt động ngoài trời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hoạt động ngoài trời; phong cách hoặc lĩnh vực liên quan đến thiên nhiên
アウトドア trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hoạt động ngoài trời; phong cách hoặc lĩnh vực liên quan đến thiên nhiên.
Từ này được viết và đọc là アウトドア.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アウトドア
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
休日は家族でアウトドアを楽しんでいる。
Ngày nghỉ gia đình tôi tận hưởng hoạt động ngoài trời.
アウトドア用の丈夫な靴を購入した。
Tôi mua đôi giày bền dành cho hoạt động ngoài trời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.