人が近づくとセンサーが反応してドアが開く。
Khi có người đến gần, cảm biến phản ứng và cửa mở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cảm biến; thiết bị phát hiện nhiệt độ, ánh sáng, chuyển động hoặc thay đổi vật lý
センサー trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cảm biến; thiết bị phát hiện nhiệt độ, ánh sáng, chuyển động hoặc thay đổi vật lý.
Từ này được viết và đọc là センサー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: センサー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
人が近づくとセンサーが反応してドアが開く。
Khi có người đến gần, cảm biến phản ứng và cửa mở.
温度センサーの数値を定期的に確認する。
Hãy định kỳ kiểm tra số liệu của cảm biến nhiệt độ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.