優勝チームが市内をパレードした。
Đội vô địch diễu hành trong thành phố.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cuộc diễu hành; đoàn người hoặc xe đi theo hàng trong lễ hội, kỷ niệm
パレード trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cuộc diễu hành; đoàn người hoặc xe đi theo hàng trong lễ hội, kỷ niệm.
Từ này được viết và đọc là パレード.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: パレード
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
優勝チームが市内をパレードした。
Đội vô địch diễu hành trong thành phố.
祭りのパレードを見るため、多くの人が集まった。
Nhiều người tụ tập để xem đoàn diễu hành của lễ hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.