会社は業績悪化を受けて大規模なリストラを行った。
Do kết quả kinh doanh xấu đi, công ty tiến hành tái cơ cấu quy mô lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tái cơ cấu; trong cách dùng thông thường thường chỉ việc cắt giảm nhân sự
リストラ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tái cơ cấu; trong cách dùng thông thường thường chỉ việc cắt giảm nhân sự.
Từ này được viết và đọc là リストラ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: リストラ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
会社は業績悪化を受けて大規模なリストラを行った。
Do kết quả kinh doanh xấu đi, công ty tiến hành tái cơ cấu quy mô lớn.
彼はリストラの対象になり、転職活動を始めた。
Anh ấy thuộc diện cắt giảm nhân sự và bắt đầu tìm việc mới.
Liên quan: リストラクション
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.