出張ではシングルルームを予約した。
Trong chuyến công tác, tôi đặt phòng đơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đơn, một người hoặc một chiếc; độc thân; phòng hay sản phẩm loại đơn
シングル trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đơn, một người hoặc một chiếc; độc thân; phòng hay sản phẩm loại đơn.
Từ này được viết và đọc là シングル.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: シングル
Loại từ: Danh từ / Tính từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
出張ではシングルルームを予約した。
Trong chuyến công tác, tôi đặt phòng đơn.
彼は新曲をシングルとして発売した。
Anh ấy phát hành bài hát mới dưới dạng đĩa đơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.