今年は日本語の資格試験にチャレンジする。
Năm nay tôi sẽ thử sức với kỳ thi chứng chỉ tiếng Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự thử thách, thử sức; chủ động làm điều khó để phát triển
チャレンジ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự thử thách, thử sức; chủ động làm điều khó để phát triển.
Từ này được viết và đọc là チャレンジ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: チャレンジ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
今年は日本語の資格試験にチャレンジする。
Năm nay tôi sẽ thử sức với kỳ thi chứng chỉ tiếng Nhật.
若いうちにさまざまな仕事へチャレンジしたい。
Khi còn trẻ, tôi muốn thử sức với nhiều công việc khác nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.