週末に公園でフリーマーケットが開かれる。
Cuối tuần sẽ có chợ trời trong công viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chợ trời; nơi cá nhân bán đồ cũ, đồ tự làm hoặc hàng không còn dùng
フリーマーケット trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chợ trời; nơi cá nhân bán đồ cũ, đồ tự làm hoặc hàng không còn dùng.
Từ này được viết và đọc là フリーマーケット.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: フリーマーケット
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
週末に公園でフリーマーケットが開かれる。
Cuối tuần sẽ có chợ trời trong công viên.
使わなくなった服をフリーマーケットで売った。
Tôi bán quần áo không dùng nữa ở chợ trời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.