週末に好きなバンドのライブへ行く。
Cuối tuần tôi đi xem buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc yêu thích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
buổi biểu diễn trực tiếp; trạng thái phát sóng trực tiếp
ライブ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là buổi biểu diễn trực tiếp; trạng thái phát sóng trực tiếp.
Từ này được viết và đọc là ライブ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ライブ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
週末に好きなバンドのライブへ行く。
Cuối tuần tôi đi xem buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc yêu thích.
記者会見はインターネットでライブ配信された。
Buổi họp báo được phát trực tiếp trên mạng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.