発表の前に参加者へレジュメを配った。
Trước phần trình bày, tôi phát bản tóm tắt cho người tham gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bản tóm tắt, đề cương hoặc tài liệu ngắn dùng cho bài trình bày
レジュメ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bản tóm tắt, đề cương hoặc tài liệu ngắn dùng cho bài trình bày.
Từ này được viết và đọc là レジュメ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: レジュメ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
発表の前に参加者へレジュメを配った。
Trước phần trình bày, tôi phát bản tóm tắt cho người tham gia.
長い論文の要点を一枚のレジュメにまとめた。
Tôi tóm tắt các điểm chính của bài luận dài vào một trang đề cương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.