彼女は十八歳で歌手としてデビューした。
Cô ấy ra mắt với tư cách ca sĩ năm mười tám tuổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự ra mắt, xuất hiện lần đầu với tư cách chuyên nghiệp hoặc trên thị trường
デビュー trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự ra mắt, xuất hiện lần đầu với tư cách chuyên nghiệp hoặc trên thị trường.
Từ này được viết và đọc là デビュー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: デビュー
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼女は十八歳で歌手としてデビューした。
Cô ấy ra mắt với tư cách ca sĩ năm mười tám tuổi.
新型車が来月国内市場でデビューする。
Mẫu xe mới sẽ ra mắt thị trường trong nước vào tháng sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.