このホテルは最高ランクに評価されている。
Khách sạn này được đánh giá ở hạng cao nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hạng, bậc hoặc mức xếp loại theo thành tích, chất lượng hay vị trí
ランク trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hạng, bậc hoặc mức xếp loại theo thành tích, chất lượng hay vị trí.
Từ này được viết và đọc là ランク.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ランク
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
このホテルは最高ランクに評価されている。
Khách sạn này được đánh giá ở hạng cao nhất.
大会で順位を上げ、世界ランク十位に入った。
Vận động viên nâng thứ hạng và lọt vào vị trí thứ mười thế giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.