この仕事では個人の能力よりチームワークが重要だ。
Trong công việc này, khả năng phối hợp nhóm quan trọng hơn năng lực cá nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khả năng phối hợp và hợp tác hiệu quả giữa các thành viên trong một nhóm
チームワーク trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khả năng phối hợp và hợp tác hiệu quả giữa các thành viên trong một nhóm.
Từ này được viết và đọc là チームワーク.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: チームワーク
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この仕事では個人の能力よりチームワークが重要だ。
Trong công việc này, khả năng phối hợp nhóm quan trọng hơn năng lực cá nhân.
選手たちは優れたチームワークで逆転勝利した。
Các cầu thủ giành chiến thắng ngược dòng nhờ sự phối hợp đồng đội xuất sắc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.