応募書類に簡単なプロフィールを記入した。
Tôi điền hồ sơ giới thiệu ngắn vào giấy tờ ứng tuyển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hồ sơ giới thiệu ngắn về lý lịch, kinh nghiệm hoặc đặc điểm của một người
プロフィール trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hồ sơ giới thiệu ngắn về lý lịch, kinh nghiệm hoặc đặc điểm của một người.
Từ này được viết và đọc là プロフィール.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: プロフィール
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
応募書類に簡単なプロフィールを記入した。
Tôi điền hồ sơ giới thiệu ngắn vào giấy tờ ứng tuyển.
ウェブサイトで講師のプロフィールを確認できる。
Có thể xem hồ sơ giảng viên trên trang web.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.