二つの町は山を挟んで遠く隔たっている。
Hai thị trấn cách xa nhau qua một dãy núi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cách xa về không gian, thời gian, mức độ hoặc quan điểm
隔たる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cách xa về không gian, thời gian, mức độ hoặc quan điểm.
Cách đọc là へだたる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へだたる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
二つの町は山を挟んで遠く隔たっている。
Hai thị trấn cách xa nhau qua một dãy núi.
両者の考え方には大きな隔たりがある。
Giữa cách suy nghĩ của hai bên có khoảng cách lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.