新しい技術が産業に大きな変化をもたらした。
Công nghệ mới mang lại thay đổi lớn cho ngành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mang đến, gây ra hoặc tạo ra kết quả và ảnh hưởng
もたらす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mang đến, gây ra hoặc tạo ra kết quả và ảnh hưởng.
Từ này được viết và đọc là もたらす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もたらす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
新しい技術が産業に大きな変化をもたらした。
Công nghệ mới mang lại thay đổi lớn cho ngành.
長期的な協力が双方に利益をもたらす。
Sự hợp tác lâu dài mang lại lợi ích cho cả hai bên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.