突然の停電で、店員たちはおろおろしていた。
Nhân viên cuống quýt vì mất điện đột ngột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cuống quýt, hoảng hốt và không biết phải làm gì
おろおろ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cuống quýt, hoảng hốt và không biết phải làm gì.
Từ này được viết và đọc là おろおろ.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おろおろ
Loại từ: Trạng từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 14
突然の停電で、店員たちはおろおろしていた。
Nhân viên cuống quýt vì mất điện đột ngột.
事故の知らせを聞き、家族がおろおろと歩き回った。
Nghe tin tai nạn, gia đình hoảng hốt đi đi lại lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.