仕事を終え、家でゆっくりくつろいだ。
Tôi thư giãn ở nhà sau khi làm xong công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thư giãn, cảm thấy thoải mái như ở nhà và không còn căng thẳng
くつろぐ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thư giãn, cảm thấy thoải mái như ở nhà và không còn căng thẳng.
Từ này được viết và đọc là くつろぐ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くつろぐ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
仕事を終え、家でゆっくりくつろいだ。
Tôi thư giãn ở nhà sau khi làm xong công việc.
どうぞ遠慮せず、くつろいでください。
Xin đừng ngại, hãy cứ tự nhiên và thoải mái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.