川が二つの地域を隔てている。
Con sông ngăn cách hai khu vực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ngăn cách, đặt khoảng cách giữa người, vật, thời gian hoặc quan hệ
隔てる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ngăn cách, đặt khoảng cách giữa người, vật, thời gian hoặc quan hệ.
Cách đọc là へだてる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へだてる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
川が二つの地域を隔てている。
Con sông ngăn cách hai khu vực.
長い年月を隔てて、二人は再会した。
Sau nhiều năm xa cách, hai người đã gặp lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.