工事が長引き、費用が予想以上にかさんだ。
Công trình kéo dài khiến chi phí tăng hơn dự kiến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tăng dần về số lượng, chi phí hoặc gánh nặng
かさむ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tăng dần về số lượng, chi phí hoặc gánh nặng.
Từ này được viết và đọc là かさむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かさむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
工事が長引き、費用が予想以上にかさんだ。
Công trình kéo dài khiến chi phí tăng hơn dự kiến.
荷物が増えると、送料もかさむ。
Khi hành lý tăng, phí vận chuyển cũng tăng.
Liên quan: 嵩む
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.