イヤホンのコードがかばんの中で絡まった。
Dây tai nghe bị rối trong túi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị quấn, mắc hoặc rối vào nhau
絡まる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị quấn, mắc hoặc rối vào nhau.
Cách đọc là からまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: からまる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
イヤホンのコードがかばんの中で絡まった。
Dây tai nghe bị rối trong túi.
問題が複雑に絡まり、簡単には解決できない。
Các vấn đề đan xen phức tạp nên không thể giải quyết dễ dàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.