新しい証拠によって有罪判決が覆った。
Bản án có tội bị đảo ngược bởi bằng chứng mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị lật ngược, bị bác bỏ; chính quyền, phán quyết hoặc nhận định không còn đứng vững
覆る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị lật ngược, bị bác bỏ; chính quyền, phán quyết hoặc nhận định không còn đứng vững.
Cách đọc là くつがえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くつがえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
新しい証拠によって有罪判決が覆った。
Bản án có tội bị đảo ngược bởi bằng chứng mới.
これまでの常識が覆る発見だった。
Đó là phát hiện làm đảo lộn quan niệm thông thường trước đây.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.