Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N1

Từ vựng Mimi Kara Oboeru N1: nghĩa và ví dụ

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N1 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Danh sách Từ vựng Mimi Kara Oboeru N1

1.169 mục · Trang 2/24

身なり

みなり

cách ăn mặc; dáng vẻ bên ngoài

面接では身なりにも気をつけるべきだ。

Khi phỏng vấn cũng nên chú ý đến cách ăn mặc.

顔つき

かおつき

vẻ mặt và đường nét khuôn mặt biểu lộ cảm xúc hoặc tính cách

彼は質問を聞くと、急に真剣な顔つきになった。

Nghe câu hỏi xong, anh ấy đột nhiên có vẻ mặt nghiêm túc.

ずぶぬれ

ướt sũng; ướt như chuột lột

急な雨でずぶぬれになった。

Tôi bị ướt sũng vì cơn mưa bất chợt.

戸締り

とじまり

khóa cửa; kiểm tra cửa nẻo

寝る前に戸締りを確認した。

Tôi đã kiểm tra cửa nẻo trước khi ngủ.

家出

いえで

việc tự ý rời khỏi nhà và không báo cho gia đình biết

Hán Việt: Gia xuất

少年は家族と口論した後、家出をした。

Cậu thiếu niên bỏ nhà đi sau khi cãi nhau với gia đình.

夜更かし

よふかし

việc thức đến khuya thay vì đi ngủ vào thời gian bình thường

試験前だからといって、毎晩夜更かしするのはよくない。

Dù đang trước kỳ thi, việc đêm nào cũng thức khuya là không tốt.

片言

かたこと

lời nói chưa sõi; nói bập bẹ/không trôi chảy

Hán Việt: Phiến ngôn

彼は片言の日本語で道を尋ねた。

Anh ấy hỏi đường bằng tiếng Nhật bập bẹ.

おんぶ

cõng trên lưng; dựa dẫm vào người khác

子どもをおんぶして駅まで歩いた。

Tôi cõng đứa bé đi bộ đến nhà ga.

庶民

しょみん

người dân bình thường; tầng lớp bình dân

Hán Việt: Thứ dân

この店は庶民的な値段で人気がある。

Quán này được yêu thích vì giá bình dân.

世間

せけん

xã hội; người đời; dư luận xung quanh

Hán Việt: Thế gian

世間の目を気にしすぎる必要はない。

Không cần quá bận tâm đến ánh mắt của người đời.

世帯

せたい

hộ gia đình, đơn vị gồm những người cùng sinh sống và chia sẻ sinh kế

Hán Việt: Thế đới

この地域では一人暮らしの世帯が増えている。

Số hộ chỉ có một người sinh sống đang tăng tại khu vực này.

葬式

そうしき

tang lễ, nghi thức được tổ chức để tiễn đưa người đã mất

Hán Việt: Táng thức

親戚の葬式に出席するため、故郷へ戻った。

Tôi trở về quê để tham dự tang lễ của người họ hàng.

晩年

ばんねん

những năm cuối đời; tuổi xế chiều

Hán Việt: Vãn niên

祖父は晩年を静かな町で過ごした。

Ông tôi đã sống những năm cuối đời ở một thị trấn yên tĩnh.

青春

せいしゅん

tuổi thanh xuân; thời tuổi trẻ

Hán Việt: Thanh xuân

青春を勉強だけで終わらせたくない。

Tôi không muốn để tuổi thanh xuân chỉ kết thúc bằng việc học.

作用

さよう

Tác dụng, ảnh hưởng

Hán Việt: TÁC DỤNG

この薬には眠気を引き起こす副作用がある。

Loại thuốc này có tác dụng phụ gây buồn ngủ.

感染

かんせん

Lây nhiễm, nhiễm bệnh

Hán Việt: CẢM NHIỄM

彼はウイルスに感染し、高い熱が数日続いた。

Anh ấy nhiễm vi-rút và bị sốt cao trong vài ngày.

適応

てきおう

Thích nghi (hoàn cảnh)

Hán Việt: THÍCH ỨNG

彼女は新しい職場の環境にすぐ適応した。

Cô ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc mới.

操縦

そうじゅう

Điều khiển (phương tiện, con người)

Hán Việt: THAO TÚNG

訓練を受けた操縦士だけがこの飛行機を操縦できる。

Chỉ phi công đã qua đào tạo mới có thể điều khiển chiếc máy bay này.

赴任

ふにん

Nhậm chức (đi tới nơi làm việc mới)

Hán Việt: PHÓ NHẬM

彼は来月から海外支社へ赴任することになった。

Anh ấy được điều động tới chi nhánh nước ngoài từ tháng sau.

雇用

こよう

Thuê mướn, tuyển dụng

Hán Việt: CỐ DỤNG

会社は来年度に向けて新しい技術者を雇用する予定だ。

Công ty dự định tuyển dụng kỹ sư mới cho năm tài chính tới.

促進

そくしん

Thúc đẩy, kích thích (phát triển)

Hán Việt: THÔI TIẾN

会社は販売を促進するため、新しいキャンペーンを始めた。

Công ty bắt đầu chiến dịch mới để thúc đẩy bán hàng.

倹約

けんやく

sự tiết kiệm, hạn chế chi tiêu và tránh lãng phí tiền bạc hoặc vật dụng

Hán Việt: KIỆM ƯỚC

無駄な支出を減らして生活費を倹約する。

Tôi giảm các khoản chi không cần thiết để tiết kiệm sinh hoạt phí.

面会

めんかい

việc trực tiếp gặp và thăm người đang ở bệnh viện, trại giam hoặc cơ sở hạn chế ra vào

Hán Việt: DIỆN HỘI

入院中の家族と面会するには予約が必要だ。

Cần đặt lịch để gặp người nhà đang nằm viện.

派遣

はけん

việc cử người đến một địa điểm hoặc tổ chức khác để làm nhiệm vụ; lao động phái cử

Hán Việt: PHÁI KHIỂN

会社は技術者を海外の工場へ派遣した。

Công ty cử kỹ sư tới nhà máy ở nước ngoài.

経過

けいか

diễn biến, quá trình trôi qua; khoảng thời gian đã qua

Hán Việt: KINH QUÁ

手術後の経過を見る。

Theo dõi diễn biến sau phẫu thuật.

対抗

たいこう

sự đối đầu, cạnh tranh hoặc dùng biện pháp để chống lại sức mạnh của đối phương

Hán Việt: ĐỐI KHÁNG

地元企業は共同して大手企業に対抗した。

Các doanh nghiệp địa phương hợp tác để cạnh tranh với doanh nghiệp lớn.

拒否

きょひ

sự từ chối, bác bỏ hoặc không chấp nhận một yêu cầu, đề nghị hay nghĩa vụ

Hán Việt: CỰ PHỦ

会社は条件が不利だとして契約の更新を拒否した。

Công ty từ chối gia hạn hợp đồng vì điều kiện bất lợi.

強制

きょうせい

sự cưỡng ép, bắt buộc người khác làm điều họ không tự nguyện

Hán Việt: CƯỜNG CHẾ

参加を強制するのではなく、本人の意思を尊重すべきだ。

Không nên ép buộc tham gia mà cần tôn trọng ý chí của đương sự.

依存

いそん

sự phụ thuộc vào người, vật hoặc hệ thống đến mức khó tự hoạt động độc lập

Hán Việt: Y TỒN

一つの取引先に依存しすぎるのは危険だ。

Phụ thuộc quá nhiều vào một đối tác là điều nguy hiểm.

中継

ちゅうけい

việc nối hoặc chuyển tiếp giữa hai nơi; việc truyền hình, phát thanh trực tiếp từ hiện trường

Hán Việt: TRUNG KẾ

決勝戦の様子が全国に生中継された。

Hình ảnh trận chung kết được phát trực tiếp trên toàn quốc.

回収

かいしゅう

việc thu gom, thu lại hoặc thu hồi vật đã phát ra, sản phẩm lỗi hay khoản đầu tư

Hán Việt: HỒI THU

担当者が記入済みのアンケートを回収した。

Người phụ trách thu lại các phiếu khảo sát đã điền.

予感

よかん

linh cảm hoặc cảm giác trước rằng một việc nào đó sắp xảy ra

Hán Việt: DỰ CẢM

朝から何か悪いことが起こりそうな予感がしていた。

Từ sáng tôi đã có linh cảm rằng chuyện không hay sắp xảy ra.

規制

きせい

việc đặt ra quy định để hạn chế, kiểm soát hoặc ngăn một hoạt động vượt quá phạm vi cho phép

Hán Việt: QUY CHẾ

事故の影響で周辺道路に交通規制が敷かれた。

Do ảnh hưởng của tai nạn, các tuyến đường xung quanh bị hạn chế giao thông.

向上

こうじょう

sự nâng cao, tiến bộ hoặc cải thiện về năng lực, chất lượng và mức độ

Hán Việt: HƯỚNG THƯỢNG

研修を通じて社員の技術力が向上した。

Năng lực kỹ thuật của nhân viên được nâng cao qua khóa đào tạo.

指図

さしず

sự chỉ bảo hoặc ra lệnh cụ thể cho người khác phải làm gì

Hán Việt: CHỈ ĐỒ

現場監督が作業の順番を細かく指図した。

Giám sát hiện trường chỉ dẫn cụ thể thứ tự công việc.

待遇

たいぐう

điều kiện đãi ngộ và cách đối xử dành cho nhân viên hoặc một người, gồm lương, phúc lợi và vị trí

Hán Việt: ĐÃI NGỘ

社員の待遇を改善し、離職を減らす必要がある。

Cần cải thiện chế độ đãi ngộ nhân viên để giảm tình trạng nghỉ việc.

意向

いこう

ý định, chủ trương hoặc mong muốn của một người hay tổ chức

Hán Việt: Ý HƯỚNG

社長の意向に沿って動く。

Hành động theo ý hướng của giám đốc.

採用

さいよう

việc tuyển người vào làm; việc lựa chọn và áp dụng một ý kiến, phương pháp hoặc hệ thống

Hán Việt: Thái Dụng

会社は経験のある技術者を三人採用した。

Công ty tuyển ba kỹ sư có kinh nghiệm.

規模

きぼ

quy mô, mức độ lớn nhỏ của tổ chức, công trình, hoạt động hoặc hiện tượng

Hán Việt: Quy Mô

駅前で大規模な再開発工事が始まった。

Một công trình tái phát triển quy mô lớn đã bắt đầu trước nhà ga.

権力

けんりょく

quyền lực cho phép một người hoặc tổ chức chi phối quyết định và hành động của người khác

Hán Việt: Quyền Lực

一部の人に権力が集中することには危険が伴う。

Việc quyền lực tập trung vào một số ít người luôn đi kèm nguy cơ.

圧迫

あっぱく

sự ép, đè hoặc chèn lên cơ thể; áp lực nặng nề gây cản trở tinh thần, đời sống hay kinh tế

Hán Việt: ÁP BÁCH

きつい服が胸を圧迫して息苦しい。

Quần áo chật ép ngực khiến tôi khó thở.

素質

そしつ

tố chất và năng lực bẩm sinh giúp một người phát triển trong lĩnh vực nào đó

Hán Việt: Tố Chất

彼女は幼いころから音楽家としての素質を示していた。

Từ nhỏ, cô ấy đã bộc lộ tố chất của một nhạc sĩ.

権威

けんい

uy quyền khiến người khác tôn trọng và tuân theo; chuyên gia được công nhận hàng đầu trong một lĩnh vực

Hán Việt: QUYỀN UY

彼は心臓外科の権威として世界的に知られている。

Ông ấy nổi tiếng thế giới như một chuyên gia hàng đầu về phẫu thuật tim.

抗議

こうぎ

sự phản đối chính thức và yêu cầu sửa lại hành vi hoặc quyết định bị cho là không thỏa đáng

Hán Việt: KHÁNG NGHỊ

住民は突然の計画変更に強く抗議した。

Người dân phản đối mạnh mẽ việc thay đổi kế hoạch đột ngột.

穀物

こくもつ

các loại cây lương thực lấy hạt như gạo, lúa mì, ngô và đậu

Hán Việt: Cốc Vật

干ばつの影響で穀物の収穫量が大きく減った。

Sản lượng thu hoạch ngũ cốc giảm mạnh do ảnh hưởng của hạn hán.

意図

いと

ý định, mục đích hoặc dụng ý được đặt vào lời nói, hành động hay thiết kế

Hán Việt: Ý ĐỒ

質問の意図を正しく理解してから答えた。

Tôi hiểu đúng dụng ý của câu hỏi rồi mới trả lời.

運営

うんえい

Vận hành / Quản lý

Hán Việt: Vận Doanh

住民が協力して地域の施設を運営している。

Người dân hợp tác để vận hành cơ sở của khu vực.

獲得

かくとく

việc giành được hoặc thu được quyền lợi, khách hàng, kỹ năng hay vị trí

Hán Việt: HOẠCH ĐẮC

長い交渉の末、新しい契約を獲得した。

Sau cuộc đàm phán dài, công ty đã giành được hợp đồng mới.

革新

かくしん

sự đổi mới căn bản về kỹ thuật, tư tưởng hoặc hệ thống để tạo ra giá trị mới

Hán Việt: CÁCH TÂN

技術革新によって製造コストが大幅に下がった。

Đổi mới công nghệ đã làm chi phí sản xuất giảm mạnh.

施設

しせつ

Cơ sở vật chất; cơ sở; thiết bị; công trình

Hán Việt: CƠ SỞ VẬT CHẤT

この都市には新しいスポーツ施設が必要です。

Thành phố này cần một cơ sở thể thao mới.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút