疲れたので壁にもたれて休んだ。
Vì mệt nên tôi dựa vào tường nghỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dựa vào vật khác; cảm thấy đầy bụng hoặc khó tiêu
もたれる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dựa vào vật khác; cảm thấy đầy bụng hoặc khó tiêu.
Từ này được viết và đọc là もたれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もたれる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
疲れたので壁にもたれて休んだ。
Vì mệt nên tôi dựa vào tường nghỉ.
脂っこい料理を食べすぎて胃がもたれた。
Tôi ăn quá nhiều món nhiều dầu nên bị đầy bụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.