けがをした足をいたわりながら歩いた。
Tôi đi bộ trong lúc giữ gìn chân bị thương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quan tâm, chăm sóc và đối xử nhẹ nhàng với người đang yếu hoặc mệt
いたわる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quan tâm, chăm sóc và đối xử nhẹ nhàng với người đang yếu hoặc mệt.
Từ này được viết và đọc là いたわる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いたわる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
けがをした足をいたわりながら歩いた。
Tôi đi bộ trong lúc giữ gìn chân bị thương.
長年働いた社員をいたわる制度が必要だ。
Cần chế độ quan tâm tới những nhân viên đã làm việc nhiều năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.