子犬(こいぬ)は雷(かみなり)の音(おと)に怯(おび)えていた。
Con cún con khiếp sợ trước tiếng sấm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khiếp sợ, sợ hãi
怯える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khiếp sợ, sợ hãi.
Cách đọc là おびえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おびえる
Hán Việt: KHIẾP
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
子犬(こいぬ)は雷(かみなり)の音(おと)に怯(おび)えていた。
Con cún con khiếp sợ trước tiếng sấm.
住民は再び地震が起きるのではないかとおびえている。
Người dân lo sợ động đất sẽ xảy ra lần nữa.
Từ gần nghĩa: 怖がる
Từ trái nghĩa: 安心する
Liên quan: 恐怖
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.