川の中央に大きな渦ができていた。
Một xoáy nước lớn hình thành giữa sông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xoáy nước, vòng xoáy; trung tâm của sự hỗn loạn hoặc biến động
渦 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xoáy nước, vòng xoáy; trung tâm của sự hỗn loạn hoặc biến động.
Cách đọc là うず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うず
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
川の中央に大きな渦ができていた。
Một xoáy nước lớn hình thành giữa sông.
彼はいつの間にか争いの渦に巻き込まれていた。
Anh ấy không biết từ lúc nào đã bị cuốn vào vòng xoáy tranh chấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.