人目をはばかって、二人は小声で話した。
Hai người nói nhỏ vì e ngại ánh mắt xung quanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
e dè, ngại ngần vì để ý dư luận hoặc phép tắc; không dám làm thẳng thừng
はばかる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là e dè, ngại ngần vì để ý dư luận hoặc phép tắc; không dám làm thẳng thừng.
Từ này được viết và đọc là はばかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はばかる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
人目をはばかって、二人は小声で話した。
Hai người nói nhỏ vì e ngại ánh mắt xung quanh.
彼は上司にもはばからず、自分の意見を述べた。
Anh ấy trình bày ý kiến mà không e dè ngay cả trước cấp trên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.