彼は上司の言いなりになって意見を変えた。
Anh ấy làm theo lời cấp trên và thay đổi ý kiến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trạng thái làm hoàn toàn theo lời người khác mà không tự quyết định
言いなり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trạng thái làm hoàn toàn theo lời người khác mà không tự quyết định.
Cách đọc là いいなり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いいなり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
彼は上司の言いなりになって意見を変えた。
Anh ấy làm theo lời cấp trên và thay đổi ý kiến.
相手の言いなりでは対等な関係を築けない。
Không thể xây dựng quan hệ bình đẳng nếu chỉ làm theo lời đối phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.