請求額の内訳を担当者に確認した。
Tôi xác nhận với người phụ trách bảng chi tiết số tiền yêu cầu thanh toán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bảng phân chia chi tiết, nội dung từng khoản trong một tổng số
内訳 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bảng phân chia chi tiết, nội dung từng khoản trong một tổng số.
Cách đọc là うちわけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちわけ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
請求額の内訳を担当者に確認した。
Tôi xác nhận với người phụ trách bảng chi tiết số tiền yêu cầu thanh toán.
参加者の内訳は社員三十人と学生二十人だ。
Cơ cấu người tham gia gồm ba mươi nhân viên và hai mươi sinh viên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.