食品に保存料を添加する場合は表示が必要だ。
Khi thêm chất bảo quản vào thực phẩm thì cần ghi nhãn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự thêm vào; việc cho chất hoặc thành phần bổ sung vào sản phẩm
添加 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự thêm vào; việc cho chất hoặc thành phần bổ sung vào sản phẩm.
Cách đọc là てんか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんか
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
食品に保存料を添加する場合は表示が必要だ。
Khi thêm chất bảo quản vào thực phẩm thì cần ghi nhãn.
材料を添加する順番によって品質が変わる。
Chất lượng thay đổi tùy theo thứ tự thêm nguyên liệu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.