肩が痛かったので、家族にもんでもらった。
Vì đau vai nên tôi nhờ người nhà xoa bóp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xoa, bóp hoặc nhào; lo lắng; được rèn luyện giữa nhiều người và trải nghiệm
もむ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xoa, bóp hoặc nhào; lo lắng; được rèn luyện giữa nhiều người và trải nghiệm.
Từ này được viết và đọc là もむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
肩が痛かったので、家族にもんでもらった。
Vì đau vai nên tôi nhờ người nhà xoa bóp.
結果が出るまで、担当者は気をもんでいた。
Người phụ trách lo lắng cho tới khi có kết quả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.