人間と自然が共存できる社会を目指す。
Chúng ta hướng tới xã hội nơi con người và thiên nhiên có thể cùng tồn tại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự cùng tồn tại của nhiều người, sinh vật hoặc yếu tố trong một môi trường
共存 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự cùng tồn tại của nhiều người, sinh vật hoặc yếu tố trong một môi trường.
Cách đọc là きょうぞん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうぞん
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
人間と自然が共存できる社会を目指す。
Chúng ta hướng tới xã hội nơi con người và thiên nhiên có thể cùng tồn tại.
異なる文化が一つの町で共存している。
Các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại trong một thành phố.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.