平和(へいわ)共存(きょうそん)。
Cùng tồn tại hòa bình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cùng tồn tại
共存 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cùng tồn tại.
Cách đọc là きょうそん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうそん
Hán Việt: Cộng Tồn
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 34
平和(へいわ)共存(きょうそん)。
Cùng tồn tại hòa bình.
異なる文化が共存する社会では、相互理解が不可欠である。
Trong một xã hội nơi các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại, sự hiểu biết lẫn nhau là điều không thể thiếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.