国際社会には各国の協調が必要だ。
Xã hội quốc tế cần sự phối hợp giữa các quốc gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự hợp tác và điều chỉnh để các bên có lập trường hoặc lợi ích khác nhau cùng hành động hài hòa
協調 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự hợp tác và điều chỉnh để các bên có lập trường hoặc lợi ích khác nhau cùng hành động hài hòa.
Cách đọc là きょうちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうちょう
Hán Việt: HIỆP ĐIỀU
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
国際社会には各国の協調が必要だ。
Xã hội quốc tế cần sự phối hợp giữa các quốc gia.
労働者側と経営側が協調して問題を解決した。
Phía người lao động và phía quản lý phối hợp để giải quyết vấn đề.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.