草むらに小さな動物が潜んでいた。
Một con vật nhỏ ẩn trong bụi cỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ẩn náu, tiềm ẩn mà chưa lộ ra bên ngoài
潜む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ẩn náu, tiềm ẩn mà chưa lộ ra bên ngoài.
Cách đọc là ひそむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひそむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
草むらに小さな動物が潜んでいた。
Một con vật nhỏ ẩn trong bụi cỏ.
この計画には大きな危険が潜んでいる。
Kế hoạch này tiềm ẩn nguy cơ lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.