子どもが母親に新しいおもちゃをねだった。
Đứa trẻ vòi mẹ mua đồ chơi mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nài nỉ, vòi vĩnh người khác cho vật hoặc làm điều mình muốn
ねだる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nài nỉ, vòi vĩnh người khác cho vật hoặc làm điều mình muốn.
Từ này được viết và đọc là ねだる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねだる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
子どもが母親に新しいおもちゃをねだった。
Đứa trẻ vòi mẹ mua đồ chơi mới.
何度ねだられても、必要のない物は買わない。
Dù bị nài nỉ nhiều lần, tôi cũng không mua thứ không cần thiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.